| 1 | ![]() | Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp bạn được gì không? Good morning. Can I help you? |
| 2 | ![]() | Vâng, tôi muốn rút tiền từ tài khoản của tôi. Yes, I want to withdraw some money from my account. |
| 3 | ![]() | Hoặc... Or |
| 4 | ![]() | Tôi muốn gởi tiền vào tài khoản của tôi. I want to deposit some money in my account. |
| 5 | ![]() | Tài khoản nào thưa ông? Which account sir? |
| 6 | ![]() | Tài khoản hiện thời của tôi. My checking account. |
| 7 | ![]() | Ông muốn rút ra bao nhiêu? How much do you want to withdraw? |
| 8 | ![]() | Hoặc... Or |
| 9 | ![]() | Ông muốn gửi vào bao nhiêu? How much do you want to deposit? |
| 10 | ![]() | Tôi cần rút 250 $ $250, please. |
| 11 | ![]() | Vui lòng điền vào đơn rút tiền. Please, fill out the withdrawal slip. |
| 12 | ![]() | Hoặc... Or |
| 13 | ![]() | Vui lòng điền vào phiếu gởi tiền Please, fill out the deposit slip. |
| 14 | ![]() | Ở đâu...? Where? |
| 15 | ![]() | Ngay kia, gần cửa ra vào. Over there, next to the door. |
| 16 | ![]() | Cám ơn. Thank you. |